Xem số câu, thời gian và mốc điểm theo từng phần. PBT và IBT dùng thang điểm khác nhau, vì vậy hãy kiểm tra đúng hình thức bạn dự thi.
Bạn có thể chọn thi trên giấy (PBT) hoặc trên máy tính (IBT). Cấp độ đạt được có giá trị tương đương.
Làm bài trên giấy và ghi đáp án bằng bút. Thời gian thi dài hơn nhưng lệ phí thấp hơn.
Dự thi bằng máy tính tại điểm thi. Thời gian thi ngắn, nhưng điểm tối đa và điểm chuẩn khác với PBT.
| Kỳ thi | Kỹ năng (số câu) | Điểm tối đa | Thời gian thi |
|---|---|---|---|
| TOPIK I | Nghe 30 · Đọc 40 | 200 điểm | 100 phút (1 ca thi) |
| TOPIK II | Nghe 50 · Viết 4 · Đọc 50 | 300 điểm | 180 phút (2 ca thi) |
Kỹ năng Nghe · Đọc đều là trắc nghiệm (4 lựa chọn). Phần Viết của TOPIK II gồm 2 câu trả lời ngắn và 2 câu viết bài (1 bài viết phân tích 200–300 chữ, 1 bài viết nghị luận 600–700 chữ).
| Kỳ thi | Cấp độ | Khoảng điểm |
|---|---|---|
|
TOPIK I Tối đa 200 điểm |
Cấp 1 | 80 ~ 139 |
| Cấp 2 | 140 ~ 200 | |
|
TOPIK II Tối đa 300 điểm |
Cấp 3 | 120 ~ 149 |
| Cấp 4 | 150 ~ 189 | |
| Cấp 5 | 190 ~ 229 | |
| Cấp 6 | 230 ~ 300 |
| Kỳ thi | Có mặt trước | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|---|
| TOPIK I | 09:20 | 10:00 | 11:40 |
| TOPIK II Ca 1 (Nghe · Viết) | 12:20 | 13:00 | 14:50 |
| TOPIK II Ca 2 (Đọc) | 15:10 | 15:20 | 16:30 |
Lệ phí thi (theo Hàn Quốc): TOPIK I 40.000 won · TOPIK II 55.000 won
| Kỳ thi | Kỹ năng (số câu / thời gian) | Điểm tối đa | Tổng thời gian |
|---|---|---|---|
| TOPIK I IBT | Nghe 26 (30 phút) · Đọc 26 (40 phút) | 400 điểm | 70 phút |
| TOPIK II IBT | Nghe 30 (35 phút) · Đọc 30 (40 phút) · Viết 3 (50 phút) | 600 điểm | 125 phút |
Dự thi bằng máy tính tại điểm thi, phần Viết nhập bằng bàn phím tiếng Hàn. Không có thời gian nghỉ giữa giờ.
| Kỳ thi | Cấp độ | Khoảng điểm |
|---|---|---|
|
TOPIK I IBT Tối đa 400 điểm |
Cấp 1 | 121 ~ 235 |
| Cấp 2 | 236 ~ 400 | |
|
TOPIK II IBT Tối đa 600 điểm |
Cấp 3 | 191 ~ 290 |
| Cấp 4 | 291 ~ 360 | |
| Cấp 5 | 361 ~ 430 | |
| Cấp 6 | 431 ~ 600 |
IBT có điểm tối đa và mốc điểm khác PBT, nhưng cấp độ đạt được có giá trị tương đương.
| Kỳ thi | Vào phòng thi | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|---|
| TOPIK I IBT | 08:30 ~ 08:50 | 09:30 | 10:40 |
| TOPIK II IBT | 12:00 ~ 12:20 | 13:00 | 15:05 |